double gold

Học thuật
Thân thiện
double gold

A gardener proudly displays a double gold in her sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Câycầu, cây hoa đĩa: Tên gọi thông thường của một loài cây cảnh hoa kép màu vàng rực rỡ, thuộc chi Rudbeckia hoặc Helenium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was brightened by a cluster of double gold. (Khu vườn được tô điểm bởi một cụm cây hoa đĩa.)
    • She planted double gold along the fence for a burst of late-summer color. ( ấy trồng câycầu dọc theo hàng rào để một đợt bùng nổ màu sắc vào cuối .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double gold" as a horticultural term: Thuật ngữ dùng trong nghề làm vườn để chỉ loại cây này, thường được ưa chuộng hoa lâu tàn dễ chăm sóc.
    • For a low-maintenance border, consider double gold. (Để một đường viền ít cần chăm sóc, hãy cân nhắc cây hoa đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudbeckia laciniata: Tên khoa học của một loài cây thường được gọi là "double gold" hoặc "cutleaf coneflower".
  • Helenium autumnale: Tên khoa học của một loài khác cũng có thể được gọi là "double gold" hoặc "sneezeweed".
Từ đồng nghĩa
  • Coneflower (Rudbeckia): Hoa cúc côn, một tên gọi chung cho các loài trong chi .
  • Sneezeweed (Helenium): Hoa cúc trừ cỏ, một tên gọi chung cho các loài trong chi .
Lưu ý
  • Từ "double gold" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng như một tên gọi thông thường cho cây. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, từ này chỉ đề cập đến loài cây cụ thể, không mang nghĩa "vàng gấp đôi" theo nghĩa đen của từng từ thành phần.
double gold

A gardener proudly displays a double gold in her sunny flower bed.

Noun
  1. (thực vật học) câycầu, cây hoa đĩa